Hội chứng truyền máu song thai là gì?
Hội chứng truyền máu song thai (Twin-to-Twin Transfusion Syndrome – TTTS) là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra ở thai đôi một bánh nhau, khi hai thai có các thông nối mạch máu trong bánh nhau dẫn đến sự trao đổi máu mất cân bằng. Một thai trở thành thai cho, trong khi thai còn lại là thai nhận, từ đó tạo ra những thay đổi phức tạp về thể tích tuần hoàn, tim mạch và nước ối ở cả hai thai.

TTTS chủ yếu xảy ra ở song thai một bánh nhau hai buồng ối. Trong những thai kỳ này, hệ thống mạch máu của hai thai có thể kết nối với nhau thông qua các thông nối mạch máu nằm trên hoặc trong bánh nhau.
Sự hiện diện của các thông nối không đồng nghĩa thai kỳ chắc chắn sẽ phát triển TTTS. Vấn đề xuất hiện khi sự trao đổi máu qua những kết nối này trở nên mất cân bằng kéo dài, khiến một thai mất thể tích tuần hoàn sang thai còn lại.
Kết quả là:
Thai cho → giảm thể tích tuần hoàn → giảm tưới máu thận → giảm lượng nước tiểu → thiểu ối.
Trong khi đó:
Thai nhận → tăng thể tích tuần hoàn → tăng tưới máu thận → tăng bài niệu → đa ối và tăng gánh tim.
Sự khác biệt này tạo nên chuỗi thay đổi đặc trưng của TTTS.
Vì sao TTTS chỉ xảy ra ở một số trường hợp song thai?
Yếu tố quan trọng nhất là hai thai phải có chung bánh nhau và tồn tại các thông nối mạch máu giữa hai hệ tuần hoàn.
Các thông nối mạch máu nhau thai có thể bao gồm:
- Thông nối động mạch – động mạch (AA).
- Thông nối tĩnh mạch – tĩnh mạch (VV).
- Thông nối động mạch – tĩnh mạch (AV).
Đặc điểm, số lượng và sự cân bằng giữa những thông nối này ảnh hưởng đến cách máu được trao đổi giữa hai thai.
Trong TTTS, dòng máu ròng thường bị chuyển từ thai cho sang thai nhận. Đây không đơn thuần là sự khác biệt về kích thước giữa hai thai mà là một rối loạn huyết động của tuần hoàn nhau thai.
Vì vậy, không nên đồng nhất TTTS với tình trạng hai thai có cân nặng khác nhau.
Thai cho và thai nhận bị ảnh hưởng như thế nào?
Hai thai chịu những hậu quả sinh lý khác nhau do sự mất cân bằng tuần hoàn qua các thông nối mạch máu ở bánh nhau.

Thai cho
Ở thai cho, một phần thể tích máu được truyền sang thai nhận, dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn và giảm tưới máu đến các cơ quan, đặc biệt là thận. Khi lưu lượng máu đến thận giảm, thai giảm sản xuất nước tiểu, từ đó làm giảm lượng nước ối và gây thiểu ối.
Trong những trường hợp tiến triển, bàng quang của thai cho có thể rất nhỏ hoặc khó quan sát trên siêu âm. Một số thai cũng có thể kèm theo hạn chế tăng trưởng do sự phân bố bánh nhau không cân xứng hoặc các rối loạn huyết động đi kèm.
Khi thiểu ối trở nên nghiêm trọng, thai cho có ít không gian để vận động và có thể nằm sát thành tử cung. Hình ảnh đặc trưng này trên siêu âm thường được gọi là “stuck twin”. Đây là một trong những biểu hiện cho thấy sự mất cân bằng nước ối giữa hai thai đã trở nên rõ rệt.
Thai nhận
Ngược lại, thai nhận tiếp nhận lượng máu lớn hơn từ tuần hoàn chung, gây tăng thể tích tuần hoàn và tăng tưới máu thận. Thận đáp ứng bằng cách tăng sản xuất nước tiểu, khiến lượng nước ối tăng và dẫn đến đa ối. Đây là cơ chế tạo nên sự đối lập đa ối – thiểu ối đặc trưng của hội chứng truyền máu song thai.
Tuy nhiên, hậu quả ở thai nhận không chỉ giới hạn ở đa ối. Lượng máu tăng kéo dài làm tăng tiền tải và buộc tim thai phải hoạt động nhiều hơn. Theo thời gian, thai có thể xuất hiện phì đại cơ tim, rối loạn chức năng tâm trương, hở van nhĩ thất hoặc suy giảm chức năng tim. Khi khả năng bù trừ của hệ tim mạch không còn đáp ứng được tình trạng quá tải tuần hoàn, suy tim và phù thai có thể xuất hiện, cho thấy bệnh đã tiến triển đến mức độ nghiêm trọng hơn.
Do đó, TTTS gây nguy hiểm cho cả thai cho lẫn thai nhận, nhưng thông qua các cơ chế huyết động khác nhau.
Hội chứng truyền máu song thai được chẩn đoán như thế nào?
Siêu âm là phương pháp chính để chẩn đoán TTTS. Trước tiên, cần xác định số lượng bánh nhau càng sớm càng tốt. Đây là bước rất quan trọng vì nguy cơ TTTS liên quan đến thai đôi một bánh nhau.

Trong thai đôi MCDA, TTTS điển hình được chẩn đoán dựa trên sự mất cân bằng nước ối giữa hai túi ối, với thiểu ối ở thai cho và đa ối ở thai nhận.
Bên cạnh lượng nước ối, bác sĩ còn đánh giá bàng quang thai, tăng trưởng, giải phẫu, Doppler và chức năng tim mạch của cả hai thai.
Điểm quan trọng là chênh lệch cân nặng không phải tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán TTTS.
Phân giai đoạn TTTS theo Quintero
Hệ thống Quintero thường được sử dụng để mô tả mức độ nghiêm trọng của TTTS.
| Giai đoạn | Đặc điểm chính |
|---|---|
| I | Đa ối – thiểu ối nhưng vẫn quan sát được bàng quang thai cho |
| II | Không quan sát được bàng quang thai cho trong quá trình siêu âm |
| III | Xuất hiện bất thường Doppler nghiêm trọng |
| IV | Một hoặc cả hai thai xuất hiện phù thai |
| V | Một hoặc cả hai thai tử vong |
Phân giai đoạn giúp chuẩn hóa đánh giá và hỗ trợ quá trình quản lý thai kỳ. Tuy nhiên, Quintero không mô tả đầy đủ tất cả những thay đổi về chức năng tim mạch, đặc biệt ở thai nhận.
Vì vậy, đánh giá chuyên sâu có thể cần kết hợp thêm siêu âm tim thai và Doppler.
TTTS ảnh hưởng đến tim thai như thế nào?
Một trong những đặc điểm quan trọng của TTTS là hai thai phải thích nghi với hai trạng thái huyết động hoàn toàn khác nhau.
Thai nhận thường chịu ảnh hưởng tim mạch rõ hơn do tình trạng tăng thể tích tuần hoàn kéo dài.
Tim phải làm việc nhiều hơn để xử lý lượng máu tăng, từ đó có thể xuất hiện:
- Phì đại cơ tim.
- Giảm khả năng thư giãn của tâm thất.
- Rối loạn chức năng tâm trương.
- Hở van nhĩ thất, đặc biệt van ba lá.
- Rối loạn chức năng tâm thu ở giai đoạn tiến triển.
- Phù thai khi suy tim mất bù.
Một số trường hợp có thể phát triển bất thường đường ra thất phải hoặc van động mạch phổi liên quan đến thay đổi huyết động kéo dài.
Do đó, siêu âm tim thai có giá trị quan trọng trong đánh giá TTTS và cung cấp những thông tin mà phân giai đoạn Quintero đơn thuần không thể hiện đầy đủ.
TTTS khác thai chậm tăng trưởng chọn lọc như thế nào?
TTTS và thai chậm tăng trưởng chọn lọc (sFGR) đều có thể xuất hiện ở song thai một bánh nhau nhưng là hai tình trạng khác nhau.
| Đặc điểm | TTTS | sFGR |
|---|---|---|
| Cơ chế chính | Trao đổi máu mất cân bằng | Phân chia bánh nhau không cân xứng |
| Đặc điểm nổi bật | Đa ối – thiểu ối | Một thai tăng trưởng kém rõ rệt |
| Thai cho/nhận | Có | Không nhất thiết |
| Doppler động mạch rốn | Có thể bất thường | Đặc biệt quan trọng để phân loại |
| Chênh lệch cân nặng | Có thể có | Đặc điểm quan trọng |
Hai tình trạng này có thể cùng tồn tại, khiến việc đánh giá và quản lý trở nên phức tạp hơn.
TTTS được điều trị như thế nào?
Phương pháp quản lý phụ thuộc vào tuổi thai, giai đoạn bệnh, tình trạng của hai thai và khả năng của cơ sở chuyên khoa.
Trong những trường hợp TTTS phù hợp, phẫu thuật nội soi thai bằng laser có thể được thực hiện để đông các thông nối mạch máu bất thường trên bánh nhau.
Mục tiêu của thủ thuật là tách hai hệ tuần hoàn nhau thai, từ đó xử lý cơ chế gây mất cân bằng truyền máu thay vì chỉ giảm hậu quả của đa ối.
Một số trường hợp khác có thể cần:
- Theo dõi siêu âm chuyên sâu.
- Giảm ối trong những hoàn cảnh được lựa chọn.
- Theo dõi Doppler và tim thai.
- Can thiệp sản khoa tùy tuổi thai và diễn tiến.
Việc lựa chọn phương án cần được thực hiện tại cơ sở y học bào thai có kinh nghiệm.
Vì sao vẫn cần Doppler sau điều trị laser?
Điều trị laser làm thay đổi đột ngột mối quan hệ tuần hoàn giữa hai thai. Vì vậy, huyết động của thai cho và thai nhận cần thời gian để thích nghi.
Ở thai nhận, các dấu hiệu quá tải tim có thể dần cải thiện sau khi nguồn truyền máu bất thường được loại bỏ. Trong khi đó, thai cho có thể trải qua những thay đổi huyết động tạm thời do phải thích nghi với điều kiện tuần hoàn mới.
Theo dõi Doppler vì vậy không chỉ phục vụ chẩn đoán TTTS mà còn có giá trị đánh giá diễn tiến sau can thiệp.
Vai trò của hệ thống siêu âm trong đánh giá TTTS
Đánh giá TTTS đòi hỏi nhiều phương thức siêu âm khác nhau trên cùng một thai kỳ: hình ảnh 2D, đo sinh trắc học, đánh giá nước ối, Color Doppler, PW Doppler và trong những trường hợp cần thiết là siêu âm tim thai chuyên sâu.
Đặc biệt, những mạch nhỏ như ống tĩnh mạch yêu cầu khả năng hiển thị dòng chảy và thu phổ Doppler ổn định để hạn chế nhiễu từ các mạch lân cận.
Các hệ thống siêu âm sản – phụ khoa hiện đại như GE HealthCare Voluson cung cấp nhiều công nghệ hình ảnh và Doppler phục vụ khảo sát thai nhi, tùy theo từng dòng máy, đầu dò và gói phần mềm được trang bị.
Hệ thống siêu âm Voluson
Đối với trung tâm chẩn đoán trước sinh và y học bào thai, chất lượng hình ảnh, độ nhạy Doppler, khả năng đánh giá tim thai và workflow theo dõi nhiều lần là những yếu tố cần được cân nhắc khi lựa chọn hệ thống.
