1. Nhóm ký hiệu đánh giá tuổi và kích thước thai thi
Đây là nhóm chỉ số xuất hiện thường xuyên nhất trong các phiếu siêu âm để bác sĩ đánh giá xem bé có đang phát triển đúng chuẩn hay không.
Các chỉ số trong tam cá nguyệt đầu tiên (3 tháng đầu)
GA (Gestational Age) – Tuổi thai
GA là tuổi của thai nhi được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng của mẹ. Đây là cơ sở quan trọng giúp bác sĩ theo dõi tốc độ phát triển của thai nhi, đánh giá các mốc tăng trưởng và xác định thời điểm thực hiện các xét nghiệm sàng lọc phù hợp.
Tuổi thai sẽ tăng tương ứng với thời gian mang thai, dao động từ 1 đến 13 tuần 6 ngày trong tam cá nguyệt đầu tiên.
EDD (Estimated Delivery Date) – Ngày dự sinh
EDD là ngày dự kiến em bé sẽ chào đời. Chỉ số này được tính toán dựa trên tuổi thai, ngày đầu kỳ kinh cuối hoặc các số đo siêu âm sớm của thai nhi. Khoảng 95% thai phụ sinh trong vòng 2 tuần trước hoặc sau ngày dự sinh.
GS (Gestational Sac) – Đường kính túi thai
GS là chỉ số đo kích thước túi thai trong buồng tử cung. Đây là cấu trúc đầu tiên có thể quan sát được trên siêu âm, thường xuất hiện từ tuần thai thứ 4 đến tuần thứ 5.

Thông thường, túi thai sẽ tăng khoảng 1 mm mỗi ngày trong giai đoạn đầu của thai kỳ.
Khi bé lớn hơn, bác sĩ sẽ chuyển sang đo đạc từng bộ phận cụ thể:
BPD (Biparietal Diameter) – Đường kính lưỡng đỉnh
BPD là khoảng cách lớn nhất giữa hai xương đỉnh của hộp sọ thai nhi. Đây là một trong những chỉ số được sử dụng phổ biến để đánh giá tuổi thai, sự phát triển của não bộ và hỗ trợ ước tính cân nặng thai nhi.

HC (Head Circumference) – Chu vi vòng đầu
HC là chu vi đo quanh đầu thai nhi. Chỉ số này giúp đánh giá sự phát triển của não bộ và phát hiện sớm các bất thường liên quan đến kích thước hộp sọ.
AC (Abdominal Circumference) – Chu vi vòng bụng
AC là chu vi vòng bụng của thai nhi. Đây là chỉ số phản ánh khá chính xác sự phát triển của gan, mô mỡ và tình trạng dinh dưỡng của thai nhi trong tử cung.
FL (Femur Length) – Chiều dài xương đùi
FL là chiều dài của xương đùi, xương dài nhất trong cơ thể thai nhi. Chỉ số này giúp đánh giá sự phát triển hệ xương và hỗ trợ ước tính chiều dài cũng như cân nặng của bé.
TCD (Transcerebellar Diameter) – Đường kính ngang tiểu não
TCD là kích thước ngang lớn nhất của tiểu não thai nhi. Chỉ số này ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như suy dinh dưỡng thai và được sử dụng để đánh giá tuổi thai cũng như sự phát triển thần kinh trung ương.
HUM (Humerus Length) – Chiều dài xương cánh tay
HUM là chiều dài xương cánh tay của thai nhi. Chỉ số này thường được đánh giá kết hợp với FL để theo dõi sự phát triển của hệ xương và hỗ trợ sàng lọc một số bất thường nhiễm sắc thể.
Lưu ý: Giá trị bình thường của BPD, HC, AC, FL và các chỉ số sinh trắc học thai nhi sẽ thay đổi theo từng tuần tuổi thai. Bác sĩ sẽ đối chiếu kết quả với các biểu đồ tăng trưởng chuẩn quốc tế để đánh giá sự phát triển của thai nhi.
2. Chỉ số Ước Tính Cân Nặng Thai Nhi
EFW (Estimated Fetal Weight) – Cân nặng thai nhi ước tính có lẽ là chỉ số được các mẹ bầu mong đợi nhất. Máy siêu âm sẽ tự động áp dụng các công thức toán học dựa trên sự kết hợp của các chỉ số BPD, HC, AC và FL để đưa ra số cân nặng dự đoán của bé tại thời điểm siêu âm.
Lưu ý: EFW chỉ là con số ước tính và có thể sai lệch khoảng 10-15% so với cân nặng thực tế khi sinh.
3. Đánh Giá Môi Trường Sống Của Bé
Môi trường xung quanh thai nhi đóng vai trò quyết định đến sự an toàn của bé trước khi chào đời.

Chỉ số nước ối (AFI – Amniotic Fluid Index)
Nước ối là tấm đệm bảo vệ và cung cấp không gian cho bé vận động. Bác sĩ sẽ chia bụng mẹ làm 4 phần, đo chiều sâu túi ối ở mỗi phần rồi cộng lại để ra chỉ số AFI.
- AFI quá thấp (Thiểu ối): Có thể cảnh báo nguy cơ suy thai hoặc bất thường hệ tiết niệu của bé.
- AFI quá cao (Đa ối): Có thể liên quan đến tình trạng tiểu đường thai kỳ của mẹ hoặc bất thường hệ tiêu hóa của thai nhi.
Bánh nhau và Dây rốn
Độ trưởng thành của bánh nhau: Thể hiện mức độ “vôi hóa” của nhau thai theo thời gian, được chia từ cấp độ 0 đến 3. Nhau thai càng trưởng thành (độ 3) ở những tuần cuối cho thấy bé đã sẵn sàng chào đời.
Vị trí bám: Nhau có thể bám mặt trước, mặt sau tử cung (bình thường). Tuy nhiên, nếu nhau bám thấp hoặc che mất một phần/toàn bộ cổ tử cung, đây gọi là tình trạng nhau tiền đạo – một tai biến sản khoa cần được theo dõi sát sao.
Dây rốn: Thường được kết hợp siêu âm Doppler để kiểm tra dòng chảy của máu, đảm bảo oxy và chất dinh dưỡng từ mẹ đang được truyền sang con một cách thuận lợi nhất.
4. Các thuật ngữ hình ảnh học trên Máy Siêu Âm
Đôi khi trong phần mô tả chi tiết của bác sĩ, bạn sẽ bắt gặp các thuật ngữ mang tính chuyên môn hình ảnh. Dưới đây là cách hiểu đơn giản nhất:
| Thuật ngữ hình ảnh | Biểu hiện trên màn hình | Bản chất cấu trúc |
|---|---|---|
| Hồi âm trống (Anechoic) | Màu đen | Thường là môi trường chứa dịch hoặc chất lỏng (ví dụ: nước ối, dịch bàng quang). |
| Hồi âm dày (Hyperechoic) | Màu sáng trắng | Thường là các cấu trúc đặc, rắn (ví dụ: xương thai nhi, sỏi hoặc các vùng vôi hóa của bánh nhau). |
| Bóng lưng (Acoustic Shadow) | Vệt tối (màu đen) phía sau cấu trúc | Xuất hiện khi sóng siêu âm gặp một cấu trúc cản âm mạnh (như xương đùi, xương sọ). Sóng không xuyên qua được tạo thành vệt tối phía sau, giúp bác sĩ nhận diện rõ ràng hình thái hình học của xương. |
Lời khuyên cho Mẹ khi đọc kết quả siêu âm
- Không nên quá lo lắng khi chỉ số lệch chuẩn nhẹ vì mỗi em bé là một cá thể duy nhất với tốc độ phát triển riêng. Việc chỉ số cao hoặc thấp hơn một chút so với bảng tiêu chuẩn tuần thai là hoàn toàn bình thường.
- Xem xét tính toàn diện vì bác sĩ luôn đánh giá thai kỳ dựa trên sự kết hợp của nhiều chỉ số và xu hướng phát triển qua các tuần, chứ không chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ trong một lần khám.
- Chủ động trao đổi, đặt câu hỏi cho bác sĩ sản khoa nếu bạn thấy bất kỳ ký hiệu nào bất thường hoặc khiến bạn băn khoăn trên tờ kết quả.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và dễ hiểu nhất về các thuật ngữ siêu âm sản. Chúc bạn có một thai kỳ khỏe mạnh, bình an và hạnh phúc!