Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ tính an toàn, không sử dụng tia X và có khả năng khảo sát thời gian thực. Từ sản phụ khoa, tim mạch đến ổ bụng, tuyến giáp hay cơ xương khớp, siêu âm đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và theo dõi nhiều bệnh lý.
Tuy nhiên, không ít trường hợp kết quả giữa các lần siêu âm có sự khác biệt hoặc tổn thương bị bỏ sót, dẫn đến chẩn đoán chưa chính xác.
Vậy vì sao siêu âm cho kết quả chưa chính xác? Những lỗi thường gặp khi siêu âm xuất phát từ đâu và làm thế nào để hạn chế tối đa sai số? Dưới đây là những nguyên nhân quan trọng nhất.
Sai sót từ khâu chuẩn bị của người bệnh
Chất lượng hình ảnh siêu âm phụ thuộc đáng kể vào sự chuẩn bị trước khi thăm khám. Nếu người bệnh không tuân thủ đúng hướng dẫn, khả năng khảo sát có thể bị ảnh hưởng rõ rệt.

1. Không chuẩn bị đúng theo từng loại siêu âm
Ví dụ:
- Siêu âm ổ bụng hoặc túi mật: Người bệnh ăn trước khi khám khiến túi mật co bóp và xẹp lại, làm giảm khả năng phát hiện sỏi, polyp hoặc các tổn thương nhỏ. Thức ăn và hơi trong đường tiêu hóa cũng cản trở đường truyền của sóng siêu âm.
- Siêu âm vùng chậu hoặc thai sớm: Bàng quang không đủ căng khiến tử cung và phần phụ bị che khuất bởi quai ruột. Ngược lại, bàng quang quá căng có thể làm biến dạng cấu trúc giải phẫu.
2. Thể trạng người bệnh
Ở bệnh nhân có BMI cao, lớp mỡ dưới da dày làm suy giảm năng lượng chùm sóng âm (dẫn đến hiện tượng suy giảm âm năng), khiến hình ảnh hiển thị ở các tầng mô sâu bị mờ, nhòe và thiếu chi tiết.
3. Chuyển động trong quá trình khảo sát
Bệnh nhân cử động, thở mạnh hoặc thai nhi liên tục thay đổi tư thế trong lúc siêu âm có thể tạo ra các nhiễu ảnh chuyển động, làm sai lệch phép đo kích thước hình thái.
Lỗi kỹ thuật trong quá trình siêu âm
Chất lượng hình ảnh siêu âm phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ thăm khám. Các sai sót kỹ thuật phổ biến gồm:
1. Lựa chọn đầu dò chưa phù hợp
Mỗi đầu dò được thiết kế cho từng mục đích khảo sát khác nhau. Ví dụ:
- Linear probe: mô nông
- Convex probe: ổ bụng
- Phased Array: tim mạch
Việc sử dụng đầu dò hoặc tần số không phù hợp sẽ làm giảm độ phân giải hoặc không đủ khả năng khảo sát các cấu trúc sâu.
2. Cài đặt thông số máy chưa tối ưu
Một số lỗi thường gặp gồm: Điều chỉnh Gain (độ phóng đại tín hiệu) quá cao gây hiện tượng “chói ảnh”, hoặc quá thấp làm mất chi tiết vi mô; đặt tiêu điểm (Focus) sai vị trí tổn thương cần khảo sát.
Những sai lệch nhỏ này đều có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
3. Mặt cắt khảo sát chưa đạt chuẩn
Nhiều phép đo trong sản khoa, tim mạch hoặc ổ bụng yêu cầu đúng mặt cắt chuẩn. Nếu đầu dò bị nghiêng hoặc xoay không đúng trục giải phẫu, kết quả có thể sai lệch các chỉ số sinh học thai nhi (như BPD, FL, AC) hoặc nhận diện nhầm các cấu trúc mạch máu.
Ví dụ: BPD, HC, AC, FL, EF, Valve Area đều phụ thuộc vào mặt cắt chuẩn.
Hiểu chưa đúng các hiện tượng xảo ảnh
Hiện tượng xảo ảnh là nguyên nhân gây nhầm lẫn rất phổ biến trong siêu âm. Một số hiện tượng thường gặp gồm:
-
Bóng lưng (Acoustic Shadowing): Xảy ra khi sóng âm gặp cấu trúc cản âm mạnh (sỏi, xương), dễ bị nhầm lẫn hoặc làm che lấp các mô phía sau.
-
Tăng âm sau (Acoustic Enhancement): Thường xuất hiện sau các cấu trúc chứa dịch (nang, bàng quang), có thể làm nhầm lẫn mật độ mô.
-
Xảo ảnh soi gương (Mirror Image): Do sự phản xạ qua các bề mặt cong nhẵn (như cơ hoành), tạo ra tổn thương giả trong gan hoặc phổi.
-
Xảo ảnh phản xạ lặp (Reverberation Artifact): Xuất hiện khi sóng siêu âm phản xạ nhiều lần giữa các bề mặt mạnh, tạo nên các đường giả song song.
Hạn chế từ hệ thống siêu âm
Các máy đời cũ thường gặp những hạn chế như: Độ phân giải không gian thấp, độ tương phản mô kém, khả năng xuyên sâu hạn chế, Speckle Noise nhiều, Doppler độ nhạy thấp, khó phát hiện tổn thương kích thước nhỏ.

Điều này làm tăng nguy cơ bỏ sót bệnh lý ở giai đoạn sớm.
Tham khảo một số dòng máy siêu âm cao cấp của GE HealthCare được các bệnh viện và trung tâm chẩn đoán hình ảnh tin tưởng sử dụng:
Hệ thống siêu âm tim và siêu âm sản
Làm thế nào để giảm sai sót khi siêu âm?
Để nâng cao độ tin cậy của kết quả siêu âm, cần phối hợp đồng thời nhiều yếu tố:
- Người bệnh chuẩn bị đúng theo hướng dẫn trước khi khám.
- Bác sĩ được đào tạo bài bản và tuân thủ quy trình khảo sát chuẩn.
- Thực hiện đúng mặt cắt giải phẫu và tối ưu các thông số máy.
- Sử dụng hệ thống siêu âm có chất lượng hình ảnh cao và tích hợp công nghệ hỗ trợ AI.
- Hiệu chuẩn, bảo trì thiết bị định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
Hy vọng bài viết này có thể giúp bạn nhận diện đúng các lỗi thường gặp khi siêu âm, hạn chế sai số và nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.
